优惠码列表操作说明
优惠码配置流程雷同活动配置流程的操作细节,仅参数设置不同而已。
1. 关于优惠码列表功能
| 编号 |
项目名称 |
内容说明 |
| 1-1. |
优惠码列表tab切换 |
展示当前线上所有配置的优惠码活动清单。您在此可以执行以下操作: |
| 1-2. |
优惠码兑换限制 |
设定全站的优惠码每日兑换限制。此外,系统支持针对特定会员账号进行个性化的兑换次数调整。 |
| 1-3. |
优惠码设置 |
设定全站的优惠码每日兑换限制,还有根据某些会员帐号做出不同兑换次数调整限制的功能。 |
2. 关于优惠码筛选功能
| 编号 |
筛选项 |
说明 |
| 2-1. |
活动名称 |
用于模糊搜索特定的活动名称。 |
| 2-2. |
活动状态 |
根据活动当前状态筛选。 |
| 2-3. |
开始时间 |
设定活动的起始时间范围。 |
| 2-4. |
优惠码币种 |
根据特定的币种类型进行筛选过滤。 |
3. 优惠码栏位
| 编号 |
栏位/功能 |
说明 |
| 3-1. |
活动名称 |
优惠码活动的名称。 |
| 3-2. |
优惠码 |
具体的兑换代码内容。 |
| 3-3. |
开始时间 |
活动的起始有效时间。 |
| 3-4. |
结束时间 |
活动的截止有效时间。 |
| 3-5. |
已发送数量 |
目前已被领取或发出的优惠码总数。 |
| 3-6. |
未送数量 |
剩余可供领取的优惠码数量。 |
| 3-7. |
奖项 |
使用该优惠码可获得的对应奖励。 |
| 3-8. |
币种 |
该优惠码适用的货币单位。 |
| 3-9. |
状态 |
指示当前活动是开启还是关闭。 |
| 3-10. |
操作人 |
最后修改或建立此活动的管理员账号。 |
| 3-11. |
创建时间 |
该活动在系统中建立的时间。 |
| 3-12. |
操作 |
a-2. 针对该笔设定的多种功能操作:
- 关闭:停止使用该活动优惠码。
- 编辑:可编辑当前活动时间跟黑名单设置。
- 使用纪录:生成的优惠码有使用过的用户清单。
注:在操作栏位点击“使用纪录”就会出现该图片。
- 增发:增加优惠码的发放数量。(点击会出现增发弹窗)
|
| a.1 |
新增优惠码 |
右上角的“新增优惠码”按钮会引导您进入完整的优惠码设置流程。 |
Promo Code List Guide
The promo code configuration flow is similar to the activity configuration flow in its operational
details, with only differences in parameter settings.
1. About Promo Code List Features
| No. |
Item Name |
Description |
| 1-1. |
Promo Code List Tab Switch |
Displays a list of all currently configured promo code activities. You can perform the
following actions: |
| 1-2. |
Redemption Limits |
Set site-wide daily redemption limits for promo codes. Additionally, the system supports
personalizing redemption limit adjustments for specific member accounts. |
| 1-3. |
Promo Code Settings |
Set site-wide daily redemption limits, and includes the function to adjust redemption limits
based on certain member accounts. |
2. About Promo Code Filter Features
| No. |
Filter Item |
Description |
| 2-1. |
Activity Name |
Used for fuzzy search of specific activity names. |
| 2-2. |
Activity Status |
Filter based on the current activity status. |
| 2-3. |
Start Time |
Set the starting time range for activities. |
| 2-4. |
Promo Code Currency |
Filter by specific currency type. |
3. Promo Code Fields
| No. |
Field/Feature |
Description |
| 3-1. |
Activity Name |
The name of the promo code activity. |
| 3-2. |
Promo Code |
The specific redemption code. |
| 3-3. |
Start Time |
The valid start time of the activity. |
| 3-4. |
End Time |
The valid end time of the activity. |
| 3-5. |
Sent Quantity |
The total number of promo codes claimed or issued. |
| 3-6. |
Unsent Quantity |
The remaining number of promo codes available. |
| 3-7. |
Prize |
The reward corresponding to the promo code. |
| 3-8. |
Currency |
The currency unit applicable to this promo code. |
| 3-9. |
Status |
Indicates whether the activity is currently open or closed. |
| 3-10. |
Operator |
The admin account that last modified or created this activity. |
| 3-11. |
Creation Time |
The time the activity was created in the system. |
| 3-12. |
Operations |
a-2. Multiple functions for this specific record:
- Close: Stop using this activity's promo code.
- Edit: Edit current activity time and blacklist settings.
- Usage Records: A list of users who have used the generated promo
codes.
Note: Clicking "Usage Records" in the
operations column will display this image.
- Issue Extra: Increase the issuance quantity. (Clicking opens a
prompt)
|
| a.1 |
Add New Promo Code |
The "Add New Promo Code" button in the top right will guide you through the complete setup
process. |
Hướng dẫn danh sách mã KM
Quy trình cấu hình mã khuyến mãi tương tự như quy trình cấu hình hoạt động về chi tiết vận hành, chỉ khác
ở cài đặt thông số.
1. Về tính năng danh sách mã KM
| STT |
Tên mục |
Mô tả nội dung |
| 1-1. |
Chuyển Tab Danh sách mã KM |
Hiển thị danh sách tất cả các hoạt động mã KM hiện đang được cấu hình. Bạn có thể thực hiện
các thao tác sau: |
| 1-2. |
Giới hạn đổi mã KM |
Thiết lập giới hạn đổi mã KM hàng ngày trên toàn trang. Ngoài ra, hệ thống hỗ trợ điều chỉnh
số lần đổi mã cho các tài khoản thành viên cụ thể. |
| 1-3. |
Cài đặt mã KM |
Thiết lập giới hạn đổi mã KM hàng ngày trên toàn trang, cũng bao gồm chức năng điều chỉnh số
lần đổi dựa trên các tài khoản thành viên nhất định. |
2. Về tính năng lọc mã KM
| STT |
Mục lọc |
Mô tả nội dung |
| 2-1. |
Tên hoạt động |
Sử dụng để tìm kiếm tên hoạt động cụ thể. |
| 2-2. |
Trạng thái hoạt động |
Lọc dựa trên trạng thái hoạt động hiện tại. |
| 2-3. |
Thời gian bắt đầu |
Thiết lập phạm vi thời gian bắt đầu hoạt động. |
| 2-4. |
Tiền tệ mã KM |
Lọc theo loại tiền tệ cụ thể. |
3. Các trường mã KM
| STT |
Trường/Tính năng |
Mô tả nội dung |
| 3-1. |
Tên hoạt động |
Tên của hoạt động mã khuyến mãi. |
| 3-2. |
Mã KM |
Đoạn mã đổi thưởng cụ thể. |
| 3-3. |
Thời gian bắt đầu |
Thời gian bắt đầu hiệu lực của hoạt động. |
| 3-4. |
Thời gian kết thúc |
Thời gian kết thúc hiệu lực của hoạt động. |
| 3-5. |
Số lượng đã gửi |
Tổng số mã khuyến mãi đã được nhận hoặc phát hành. |
| 3-6. |
Số lượng chưa gửi |
Số lượng mã khuyến mãi còn lại có thể nhận. |
| 3-7. |
Phần thưởng |
Phần thưởng tương ứng khi sử dụng mã khuyến mãi. |
| 3-8. |
Tiền tệ |
Đơn vị tiền tệ áp dụng cho mã khuyến mãi này. |
| 3-9. |
Trạng thái |
Cho biết hoạt động hiện đang mở hay đóng. |
| 3-10. |
Người thao tác |
Tài khoản quản trị viên sửa đổi hoặc tạo hoạt động này lần cuối. |
| 3-11. |
Thời gian tạo |
Thời gian hoạt động được tạo trong hệ thống. |
| 3-12. |
Thao tác |
a-2. Chứa nhiều chức năng cho bản ghi cụ thể:
- Đóng: Dừng sử dụng mã khuyến mãi của hoạt động này.
- Chỉnh sửa: Chỉnh sửa thời gian hoạt động hiện tại và cài đặt danh
sách đen.
- Lịch sử sử dụng: Danh sách người dùng đã sử dụng mã khuyến mãi được
tạo.
Lưu ý: Nhấp vào "Lịch sử sử dụng" trong
cột thao tác sẽ hiển thị hình ảnh này.
- Phát thêm: Tăng số lượng phát hành mã KM. (Nhấp sẽ mở hộp
thoại)
|
| a.1 |
Thêm mã KM mới |
Nút "Thêm mã KM mới" ở góc trên bên phải sẽ hướng dẫn bạn quy trình cài đặt hoàn chỉnh. |