风控设定包含:同IP、同手机、同姓名及同E-mail检测。您可以设置自动拒绝阈值,当违法行为达到指定笔数时系统将自动拦截。
| 配置区块 | 设定项 | 详细功能描述与操作说明 |
|---|---|---|
| 1. | 风险检测 | 包含同IP检测、同手机检测、同姓名检测及同E-mail检测。 |
| 2. | 自动拒绝 | 设置违反上述检测标准达到指定笔数后,系统将自动拒绝参与申请。 |
Risk control includes: Same IP, Same Phone, Same Name, and Same E-mail detection. You can set an automatic rejection threshold to block applications exceeding the limit.
| Configuration Section | Setting Item | Detailed Functional Description & Instructions |
|---|---|---|
| 1. | Risk Detection | Includes Same IP, Same Phone, Same Name, and Same E-mail detection. |
| 2. | Auto Rejection | Set a threshold for violations; the system will automatically reject applications exceeding this limit. |
Kiểm soát rủi ro bao gồm: Phát hiện trùng IP, số điện thoại, họ tên và E-mail. Bạn có thể thiết lập ngưỡng tự động từ chối để ngăn chặn các yêu cầu vi phạm.
| Khu vực cấu hình | Mục cài đặt | Mô tả chức năng & hướng dẫn thao tác chi tiết |
|---|---|---|
| 1. | Kiểm tra rủi ro | Bao gồm kiểm tra trùng IP, trùng số điện thoại, trùng họ tên và trùng E-mail. |
| 2. | Tự động từ chối | Thiết lập ngưỡng vi phạm; hệ thống sẽ tự động từ chối yêu cầu tham gia nếu vượt quá giới hạn này. |