4-5. 风控设定

风控设定包含:同IP、同手机、同姓名及同E-mail检测。您可以设置自动拒绝阈值,当违法行为达到指定笔数时系统将自动拦截。

详细步骤说明

风控设定
配置区块 设定项 详细功能描述与操作说明
1. 风险检测 包含同IP检测、同手机检测、同姓名检测及同E-mail检测。
2. 自动拒绝 设置违反上述检测标准达到指定笔数后,系统将自动拒绝参与申请。

4-5. Risk Control Settings

Risk control includes: Same IP, Same Phone, Same Name, and Same E-mail detection. You can set an automatic rejection threshold to block applications exceeding the limit.

Detailed Step Description

Risk Control Settings
Configuration Section Setting Item Detailed Functional Description & Instructions
1. Risk Detection Includes Same IP, Same Phone, Same Name, and Same E-mail detection.
2. Auto Rejection Set a threshold for violations; the system will automatically reject applications exceeding this limit.

4-5. Thiết lập kiểm soát rủi ro

Kiểm soát rủi ro bao gồm: Phát hiện trùng IP, số điện thoại, họ tên và E-mail. Bạn có thể thiết lập ngưỡng tự động từ chối để ngăn chặn các yêu cầu vi phạm.

Mô tả chi tiết các bước

Thiết lập kiểm soát rủi ro
Khu vực cấu hình Mục cài đặt Mô tả chức năng & hướng dẫn thao tác chi tiết
1. Kiểm tra rủi ro Bao gồm kiểm tra trùng IP, trùng số điện thoại, trùng họ tên và trùng E-mail.
2. Tự động từ chối Thiết lập ngưỡng vi phạm; hệ thống sẽ tự động từ chối yêu cầu tham gia nếu vượt quá giới hạn này.