通过配置活动列表分类、排序及各语系素材,确保活动在前端完美呈现。
| 配置区块 | 设定项 | 详细功能描述与操作说明 |
|---|---|---|
| a.1 | 活动分类展示与语系选择 | 非系统类型的模板会出现活动类型的选择;语系选择会出现前台不同语言的标题设定跟图片,出现区域如下方的图片(活动图片详情与描述配置界面(展开样式)预览)。 |
| a.2 | 排序 | 活动列表的排序顺序。 |
| 配置区块 | 设定项 | 详细功能描述与操作说明 |
|---|---|---|
| Part 1: 后台配置说明 (Backend Configuration) | ||
| 1. | 活动类型设置 |
1-1. 活动类型:设定客户端活动列表分类(仅当选择“系统有专题页”时显示)。 1-2. 活动语系:设置活动内容与图片支持展示的语系。 |
| 2. | 排序 | 2-1. Banner 排序:定义活动在客户端列表中的显示顺序(数字越小越靠前)。 |
| 3. | 语系设定 |
3-1. 语系复选:根据支持语系进行勾选,勾选后会出现对应的编辑区。 3-2. 活动标题:输入各语系的活动名称。 3-3. 语系 Tab 切换:在不同语系分面间切换,以上传专属素材。 |
| 4. | 活动图片上传 |
4-1. 图片素材:上传 PC、H5、APP 端所需的列表 Banner 素材。 4-2. 跳转类型:设定点击图片后的跳转行为(如:不跳转、特定活动)。 4-3. 充值内容图片:针对充值类活动上传专用素材(仅活动模板显示)。 |
| 5. | 活动描述 | 5-1. 活动内容:使用富文本编辑器填写活动详细规则、介绍或奖励说明。 |
| 6. | 备注 | 6-1. 备注内容:填寫僅供後端營運人員查看的內部備忘資訊。 |
| Part 2: 前端展示预览 (Frontend Display) | ||
| a.3 | 详情与充值展示 | 4-3, 5-1 配置的细节图片、素材与文字描述在详情页的综合呈现。 |
Ensure perfect frontend presentation by configuring activity categories, sorting, and localized assets.
| Configuration Section | Setting Item | Detailed Functional Description & Instructions |
|---|---|---|
| a.1 | Category and Language Selection | Non-system templates display activity type selection; language selection reveals localized titles and images, configured in the area shown in the image below (Expanded Interface). |
| a.2 | Sorting | The sorting order of the activity list. |
| Configuration Section | Setting Item | Detailed Functional Description & Instructions |
|---|---|---|
| Part 1: Backend Configuration | ||
| 1. | Activity Type Settings |
1-1. Activity Type: Set category for activity list (System Feature Page
only). 1-2. Languages: Set supported languages for content and images. |
| 2. | Sorting | 2-1. Banner Sorting: Defines display order in the app list (smaller numbers first). |
| 3. | Language Settings |
3-1. Selection: Select supported languages to enable localized editing. 3-2. Titles: Enter activity names for each language. 3-3. Language Tab: Switch between tabs to configure localized assets. |
| 4. | Image Upload |
4-1. Image Assets: Upload banners for PC, H5, and APP. 4-2. Jump Type: Set action when clicking the image (e.g., No Jump, specific activity). 4-3. Top-up Assets: Assets for recharge pages (Activity Templates only). |
| 5. | Activity Description | 5-1. Content: Use rich text editor for rules, introduction, or rewards. |
| 6. | Remarks | 6-1. Internal Notes: Private notes for administrative reference. |
| Part 2: Frontend Display | ||
| a.3 | Detail & Recharge | Display of 4-3, 5-1 assets in popups or detail pages. |
Đảm bảo hiển thị hoàn hảo bằng cách cấu hình danh mục, thứ tự và tài nguyên đa ngôn ngữ.
| Khu vực cấu hình | Mục cài đặt | Mô tả chức năng & hướng dẫn thao tác chi tiết |
|---|---|---|
| a.1 | Phân loại và chọn ngôn ngữ | Các mẫu không thuộc hệ thống sẽ hiển thị chọn loại hoạt động; chọn ngôn ngữ sẽ hiển thị tiêu đề và hình ảnh cho từng ngôn ngữ, khu vực cấu hình như trong hình bên dưới (Giao diện mở rộng). |
| a.2 | Sắp xếp | Thứ tự sắp xếp của danh sách hoạt động. |
| Khu vực cấu hình | Mục cài đặt | Mô tả chức năng & hướng dẫn thao tác chi tiết |
|---|---|---|
| Phần 1: Cấu hình Backend | ||
| 1. | Thiết lập loại hoạt động |
1-1. Loại hoạt động: Đặt danh mục danh sách (chỉ khi chọn "Trang chuyên đề
hệ thống"). 1-2. Ngôn ngữ hỗ trợ: Các ngôn ngữ được hỗ trợ cho nội dung và hình ảnh. |
| 2. | Sắp xếp | 2-1. Sắp xếp Banner: Thứ tự hiển thị trong danh sách ứng dụng (số nhỏ hơn hiển thị trước). |
| 3. | Thiết lập ngôn ngữ |
3-1. Lựa chọn ngôn ngữ: Chọn ngôn ngữ được hỗ trợ; các cài đặt hình ảnh/nội
dung sẽ xuất hiện tương ứng. 3-2. Tiêu đề hoạt động: Nhập tiêu đề cho các ngôn ngữ khác nhau. 3-3. Tab ngôn ngữ: Chuyển đổi giữa các tab để tải lên hình ảnh và nội dung cục bộ. |
| 4. | Tải lên hình ảnh |
4-1. Tài nguyên: Tải lên banner cho PC, H5 và APP. 4-2. Loại nhảy: Cài đặt hành vi khi nhấp vào ảnh (ví dụ: Không nhảy, hoạt động cụ thể). 4-3. Tài nguyên nạp tiền: Tài nguyên cho trang nạp tiền (Chỉ dành cho Mẫu hoạt động). |
| 5. | Mô tả hoạt động | 5-1. Nội dung: Sử dụng trình soạn thảo văn bản cho các quy tắc, giới thiệu hoặc phần thưởng. |
| 6. | Ghi chú | 6-1. Ghi chú nội bộ: Ghi chú dành cho quản trị viên tham khảo. |
| Phần 2: Hiển thị Frontend | ||
| a.3 | Chi tiết & Nạp tiền | Hiển thị tổng hợp của 4-3, 5-1 trong cửa sổ bật lên hoặc trang chi tiết. |