4-2. 活动图片

通过配置活动列表分类、排序及各语系素材,确保活动在前端完美呈现。

活动图片界面
活动图片与语系配置界面预览

未选取的语系状态

配置区块 设定项 详细功能描述与操作说明
a.1 活动分类展示与语系选择 非系统类型的模板会出现活动类型的选择;语系选择会出现前台不同语言的标题设定跟图片,出现区域如下方的图片(活动图片详情与描述配置界面(展开样式)预览)。
a.2 排序 活动列表的排序顺序。
活动图片展开界面
活动图片详情与描述配置界面(展开样式)预览

详细步骤说明

配置区块 设定项 详细功能描述与操作说明
Part 1: 后台配置说明 (Backend Configuration)
1. 活动类型设置 1-1. 活动类型:设定客户端活动列表分类(仅当选择“系统有专题页”时显示)。
1-2. 活动语系:设置活动内容与图片支持展示的语系。
2. 排序 2-1. Banner 排序:定义活动在客户端列表中的显示顺序(数字越小越靠前)。
3. 语系设定 3-1. 语系复选:根据支持语系进行勾选,勾选后会出现对应的编辑区。
3-2. 活动标题:输入各语系的活动名称。
3-3. 语系 Tab 切换:在不同语系分面间切换,以上传专属素材。
4. 活动图片上传 4-1. 图片素材:上传 PC、H5、APP 端所需的列表 Banner 素材。
4-2. 跳转类型:设定点击图片后的跳转行为(如:不跳转、特定活动)。
4-3. 充值内容图片:针对充值类活动上传专用素材(仅活动模板显示)
5. 活动描述 5-1. 活动内容:使用富文本编辑器填写活动详细规则、介绍或奖励说明。
6. 备注 6-1. 备注内容:填寫僅供後端營運人員查看的內部備忘資訊。
Part 2: 前端展示预览 (Frontend Display)
a.3 详情与充值展示 4-3, 5-1 配置的细节图片、素材与文字描述在详情页的综合呈现。

4-2. Activity Images

Ensure perfect frontend presentation by configuring activity categories, sorting, and localized assets.

Activity Images Interface
Activity Images and Language Configuration Preview

Unselected Language Status

Configuration Section Setting Item Detailed Functional Description & Instructions
a.1 Category and Language Selection Non-system templates display activity type selection; language selection reveals localized titles and images, configured in the area shown in the image below (Expanded Interface).
a.2 Sorting The sorting order of the activity list.
Activity Images Expanded Interface
Preview of the Expanded Activity Images and Description Configuration

Detailed Step Description

Configuration Section Setting Item Detailed Functional Description & Instructions
Part 1: Backend Configuration
1. Activity Type Settings 1-1. Activity Type: Set category for activity list (System Feature Page only).
1-2. Languages: Set supported languages for content and images.
2. Sorting 2-1. Banner Sorting: Defines display order in the app list (smaller numbers first).
3. Language Settings 3-1. Selection: Select supported languages to enable localized editing.
3-2. Titles: Enter activity names for each language.
3-3. Language Tab: Switch between tabs to configure localized assets.
4. Image Upload 4-1. Image Assets: Upload banners for PC, H5, and APP.
4-2. Jump Type: Set action when clicking the image (e.g., No Jump, specific activity).
4-3. Top-up Assets: Assets for recharge pages (Activity Templates only).
5. Activity Description 5-1. Content: Use rich text editor for rules, introduction, or rewards.
6. Remarks 6-1. Internal Notes: Private notes for administrative reference.
Part 2: Frontend Display
a.3 Detail & Recharge Display of 4-3, 5-1 assets in popups or detail pages.

4-2. Hình ảnh hoạt động

Đảm bảo hiển thị hoàn hảo bằng cách cấu hình danh mục, thứ tự và tài nguyên đa ngôn ngữ.

Giao diện hình ảnh hoạt động
Bản xem trước cấu hình hình ảnh và ngôn ngữ

Trạng thái ngôn ngữ chưa chọn

Khu vực cấu hình Mục cài đặt Mô tả chức năng & hướng dẫn thao tác chi tiết
a.1 Phân loại và chọn ngôn ngữ Các mẫu không thuộc hệ thống sẽ hiển thị chọn loại hoạt động; chọn ngôn ngữ sẽ hiển thị tiêu đề và hình ảnh cho từng ngôn ngữ, khu vực cấu hình như trong hình bên dưới (Giao diện mở rộng).
a.2 Sắp xếp Thứ tự sắp xếp của danh sách hoạt động.
Giao diện hình ảnh hoạt động mở rộng
Bản xem trước cấu hình chi tiết hình ảnh và mô tả (kiểu mở rộng)

Mô tả chi tiết các bước

Khu vực cấu hình Mục cài đặt Mô tả chức năng & hướng dẫn thao tác chi tiết
Phần 1: Cấu hình Backend
1. Thiết lập loại hoạt động 1-1. Loại hoạt động: Đặt danh mục danh sách (chỉ khi chọn "Trang chuyên đề hệ thống").
1-2. Ngôn ngữ hỗ trợ: Các ngôn ngữ được hỗ trợ cho nội dung và hình ảnh.
2. Sắp xếp 2-1. Sắp xếp Banner: Thứ tự hiển thị trong danh sách ứng dụng (số nhỏ hơn hiển thị trước).
3. Thiết lập ngôn ngữ 3-1. Lựa chọn ngôn ngữ: Chọn ngôn ngữ được hỗ trợ; các cài đặt hình ảnh/nội dung sẽ xuất hiện tương ứng.
3-2. Tiêu đề hoạt động: Nhập tiêu đề cho các ngôn ngữ khác nhau.
3-3. Tab ngôn ngữ: Chuyển đổi giữa các tab để tải lên hình ảnh và nội dung cục bộ.
4. Tải lên hình ảnh 4-1. Tài nguyên: Tải lên banner cho PC, H5 và APP.
4-2. Loại nhảy: Cài đặt hành vi khi nhấp vào ảnh (ví dụ: Không nhảy, hoạt động cụ thể).
4-3. Tài nguyên nạp tiền: Tài nguyên cho trang nạp tiền (Chỉ dành cho Mẫu hoạt động).
5. Mô tả hoạt động 5-1. Nội dung: Sử dụng trình soạn thảo văn bản cho các quy tắc, giới thiệu hoặc phần thưởng.
6. Ghi chú 6-1. Ghi chú nội bộ: Ghi chú dành cho quản trị viên tham khảo.
Phần 2: Hiển thị Frontend
a.3 Chi tiết & Nạp tiền Hiển thị tổng hợp của 4-3, 5-1 trong cửa sổ bật lên hoặc trang chi tiết.